Chắp tay có ý nghĩa của nó. “Hợp” cũng có nghĩa là “hòa”, tức là hòa bình. Hai bàn tay đặt lại với nhau tượng trưng cho...

Chắp tay có ý nghĩa của nó. “Hợp” cũng có nghĩa là “hòa”, tức là hòa bình. Hai bàn tay đặt lại với nhau tượng trưng cho sự đoàn kết. Nắm đấm là để đánh nhau, còn hai bàn tay chắp lại thì sẽ không thể đánh nữa.
Khi chồng muốn gây gổ, nếu bạn chắp hai tay lại, anh ấy có thể sẽ không đánh nữa. Hai tay đưa lên, lòng bàn tay hướng vào nhau biểu thị ý nghĩa không tranh đấu. Mười ngón tay chắp trước ngực thể hiện sự thành tâm, chân thành. Mười ngón tay liên kết với tâm, nên chắp mười ngón tay lại tượng trưng cho tâm thành.
Mười ngón tay chắp lại với nhau cũng tượng trưng cho tâm không vọng niệm, không tán loạn, khiến tâm được nhất tâm. Phật dạy: “Nhất tâm bất loạn, không việc gì không thành.” Chúng ta làm bất cứ việc gì, chỉ cần thật sự đặt tâm vào đó, thì việc gì cũng có thể giải quyết.
Tay phải tượng trưng cho sự động, tay trái tượng trưng cho sự tĩnh, đại diện cho sự tự giác. Khi hai tay hợp lại, đó chính là tự giác giác tha — trước hết phải tự độ được chính mình thì mới có thể độ hóa người khác.
——【Ngày 4 tháng 3 năm 2014, Malaysia】

合掌是有道理的,合者和也,就是和平。两个手放在一起就是团结,拳头是打架,两个手放在一起就不会打了。老公要打架,你一合掌,他就不打了。双手抬起手掌是无争斗之意,十指合于胸口表示诚心诚意,十指连心,合十代表心诚。十指合在一起代表心不妄念、不散乱,心就合一了。佛说,一心不乱无事不办,我们做任何事情,只要用心来做,什么事情都能解决。右手代表动的,左手静的代表自觉,合在一起,自觉觉他,就是自己度了自己才能度化别人。
——【2014年3月4日马来西亚】