Giải Oan Kết Giữa Bạn Trai Cũ và Oán Khí Nặng Ở Bụng Dưới
091106 Thứ Sáu, 11 giờ đến 11 giờ rưỡi
32–36 Hỏi: Sư phụ, xin thầy xem một người nữ sinh năm 63, tuổi Mão. Cô ấy sức khỏe không tốt, đã mổ túi mật rồi, có vong linh không?
Đáp: … Ồ, túi mật của cô ấy đã bị cắt bỏ rồi phải không (đúng. Sư phụ giỏi quá) Thầy không thấy túi mật nữa rồi. Con không nói với thầy đúng không (không có) … Chồng của cô ấy không ở bên cạnh chứ (không ở) Ồ, trước đây cô ấy có một người bạn trai có một luồng oán khí, đang ở vùng bụng dưới của người phụ nữ này. Người nam đó có thể chưa chết, nhưng oán khí rất nặng, cần phải niệm Tâm Kinh, Chú Giải Kết (nói như thế nào) Họ trước đây chắc đã có quan hệ nam nữ, phải nói: “Trước đây con tên là… không hiểu chuyện, xin Đại Từ Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát gia hộ, hóa giải oan kết giữa con và bạn trai cũ tên là…”
(Chú thích của biên tập: Đây là trường hợp hiếm ghi lại việc vong linh của người sống bám vào người khác, cũng cho thấy những câu như “lời cảm ơn không rời miệng, thường nói xin lỗi”, “giữ lại một chút tình nghĩa, sau này còn dễ gặp lại”, “oan gia nên hóa giải chứ không nên kết thêm” – những câu châm ngôn trong cuộc sống, trong huyền học cũng có ý nghĩa rất sâu sắc)
091106 星期五,11点到11点半
32-36 问:台长,请你看一个63年属兔的女的。她身体不好,胆开过刀了,有没有灵性?
答:……噢,她的胆拿掉了吧(对。台长厉害)我看不到胆了呀。你没告诉我吧(没有)……她的老公不在旁边吧(不在)噢,她过去有个男朋友有股怨气,在这个女的下腹部。这个男的可能没有死,但是怨气很重,要念心经、解结咒(怎么说)他们应该有过男女方面的事,要说“过去我某某某不懂事,请大慈大悲观世音菩萨保佑,消除我和前男友某某某的冤结”
(编者注:这是很少记录到的活人灵性附在别人身上的例子,也说明“谢字不离口,常说对不起”“人情留一线,日后好相见”“冤家宜解不宜结”这些人生警句,在玄学上也有很深奥的意义)
32–36 Hỏi: Sư phụ, xin thầy xem một người nữ sinh năm 63, tuổi Mão. Cô ấy sức khỏe không tốt, đã mổ túi mật rồi, có vong linh không?
Đáp: … Ồ, túi mật của cô ấy đã bị cắt bỏ rồi phải không (đúng. Sư phụ giỏi quá) Thầy không thấy túi mật nữa rồi. Con không nói với thầy đúng không (không có) … Chồng của cô ấy không ở bên cạnh chứ (không ở) Ồ, trước đây cô ấy có một người bạn trai có một luồng oán khí, đang ở vùng bụng dưới của người phụ nữ này. Người nam đó có thể chưa chết, nhưng oán khí rất nặng, cần phải niệm Tâm Kinh, Chú Giải Kết (nói như thế nào) Họ trước đây chắc đã có quan hệ nam nữ, phải nói: “Trước đây con tên là… không hiểu chuyện, xin Đại Từ Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát gia hộ, hóa giải oan kết giữa con và bạn trai cũ tên là…”
(Chú thích của biên tập: Đây là trường hợp hiếm ghi lại việc vong linh của người sống bám vào người khác, cũng cho thấy những câu như “lời cảm ơn không rời miệng, thường nói xin lỗi”, “giữ lại một chút tình nghĩa, sau này còn dễ gặp lại”, “oan gia nên hóa giải chứ không nên kết thêm” – những câu châm ngôn trong cuộc sống, trong huyền học cũng có ý nghĩa rất sâu sắc)
091106 星期五,11点到11点半
32-36 问:台长,请你看一个63年属兔的女的。她身体不好,胆开过刀了,有没有灵性?
答:……噢,她的胆拿掉了吧(对。台长厉害)我看不到胆了呀。你没告诉我吧(没有)……她的老公不在旁边吧(不在)噢,她过去有个男朋友有股怨气,在这个女的下腹部。这个男的可能没有死,但是怨气很重,要念心经、解结咒(怎么说)他们应该有过男女方面的事,要说“过去我某某某不懂事,请大慈大悲观世音菩萨保佑,消除我和前男友某某某的冤结”
(编者注:这是很少记录到的活人灵性附在别人身上的例子,也说明“谢字不离口,常说对不起”“人情留一线,日后好相见”“冤家宜解不宜结”这些人生警句,在玄学上也有很深奥的意义)